cervical nerve

cervical nerve

A diagram shows the cervical nerves branching from the spinal cord in the neck.

Định nghĩa

Danh từ: Dây thần kinh cổ - "Cervical nerve" chỉ bất kỳ một trong tám cặp dây thần kinh cột sống phát ra từ phần cổ của tủy sống. Các dây thần kinh này chịu trách nhiệm truyền tín hiệu cảm giác vận động giữa não, tủy sống các vùngcổ, vai, cánh tay, phần trên của cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh cổ chịu trách nhiệm cho cử động cảm giáccổ cánh tay.)
  • (Tổn thương dây thần kinh cổ có thể gây đau hoặc ở chi trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cervical nerve root": Rễ dây thần kinh cổ, phần gốc của dây thần kinh cổ nơi xuất phát từ tủy sống.
    • The cervical nerve root can become compressed due to a herniated disc. (Rễ dây thần kinh cổ có thể bị chèn ép do thoát vị đĩa đệm.)
  • "Cervical nerve plexus": Đám rối thần kinh cổ, mạng lưới các dây thần kinh cổ kết nối với nhau.
    • The phrenic nerve originates from the cervical nerve plexus. (Dây thần kinh hoành bắt nguồn từ đám rối thần kinh cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervical (tính từ): thuộc về cổ.
    • Cervical vertebrae are the bones in the neck. (Đốt sống cổ các xươngcổ.)
  • Nerve (danh từ): dây thần kinh.
    • The nerve transmits electrical signals throughout the body. (Dây thần kinh truyền tín hiệu điện khắp cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Spinal nerve in the cervical region: dây thần kinh cột sốngvùng cổ.
Các cụm từ liên quan
  • "Cervical nerve compression": chèn ép dây thần kinh cổ.
    • Cervical nerve compression often leads to radiculopathy. (Chèn ép dây thần kinh cổ thường dẫn đến bệnh rễ thần kinh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cervical nerve" đây thuật ngữ chuyên môn y học.